ĐIỆN THOẠI IP

Điện thoại IP là thiết bị đầu cuối người sử dụng để nghe gọi, sử dụng giao thức mạng IP kết nối tổng đài (từ nhà mạng hoặc nội bộ) và giao thức VoIP (SIP) để truyền giọng nói.
Để kết nối IP đến tổng đài, Điện thoại IP có thể sử dụng dây cáp mạng máy tính, không dây WIFI hoặc mẹ bồng con với trạm phát (mẹ) kết nối cáp mạng máy tính còn các máy con sử dụng không dây chuẩn DECT truyền thống.

Khác nhau giữa điện thoại IP và điện thoại truyền thống

Điện thoại IP

Điện thoại truyền thống

dien-thoai-ip-so-do-ket-noi-2
dien-thoai-analog-so-do-ket-noi-2

Lắp đặt mọi nơi, chỗ nào có kết nối IP tới tổng đài

Lắp đặt cố định tại 1 địa điểm. Di di chuyển phải đi lại dây cáp

Các nhãn điện thoại IP phổ biến

Điện thoại IP ATCOM

Model

A68/ A68W/ A68WAC

A48/ A48W/ A48WAC

A41/ A41W

D38/ D33/ D32

D21/ D20

A26/ A21/ A20/ A20W/ A20WAC

A11/ A10/ A10W

Hình ảnh

Atcom-a6x
Atcom-a48x
Atcom-a41x
Atcom-d3x
Atcom-d2x
Atcom-a2x
Atcom-a1x

 Màn hình

 Màu, 4.3" Đồ hoạ LCD 480x272

 Màu, 3.2" Đồ hoạ LCD 462x278

 Màu, 4" Đồ hoạ LCD 224x128

 Màu, 2.4" Đồ hoạ LCD 320x240

 Đồ họa LCD 128*64

 Đồ hoạ LCD 132*58

 Đồ hoạ LCD 132*58

 SIP Line

6

4

4

2

2

2

0

Cổng Ethernet

2*G| 2.4G| AC

2*G| 2.4G| AC

2*100M| 2.4G

2*G| 2*100M| 2*100M

2*100M

2*G|  2*100M|  2*100M| 2.4G| AC

2*100M| 2*100M|  2.4G 

PoE

v

v

v

v

v

v

v

Cổng tai nghe

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

Âm thanh HD 

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Cổng bàn mở rộng

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, VLAN, LLDP, IEEE802.1X, STUN Tiếp cận mạng nội bộ, Rport; Chế độ kết nối SIP: chế độ proxy, chế độ trực tiếp P2P, DNS SRV (RFC3263), SIP INFO

QoS

QoS.IEEE802.11i (WPA, WPA2)

VPN

PPTP/L2TP/Ứng dụng Openvpn

Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP / TCP / TLS, SRTP, RTP / RTCP

DTMF

3 chế độ DTMF: In-band, RFC2833, SIP INFO

Dịch vụ bổ sung

LDAP, Hội nghị từ xa, Chờ cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Chuyển tiếp cuộc gọi, Chuyển tiếp (Người mù, Người tiếp viên, Người bán kèm theo), DND, Quay số nhanh, Đường dây nóng, Tự động gọi lại, Sổ trả lời tự động, URL hành động, URI hoạt động, CSTA, Phân trang đa hướng

Chức năng tổng đài IP

Hỗ trợ liên lạc nội bộ, Nhắn tin, Nhận cuộc gọi, Công viên cuộc gọi, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, Giữ nhạc, Cuộc gọi Hội nghị, Đón nhóm, Đồng bộ hóa trạng thái DND & Chuyển tiếp cuộc gọi, Ghi âm cuộc gọi.

Liên lạc nội bộ

Liên lạc nội bộ, Đa hướng, Phân trang

Codecs

G.711 (a / μ), G.729A / B / AB, G.726, iLBC, G. 722, L16, Loa ngoài full-duplex với AEC.

 Xử lý âm thanh

Khử tiếng vọng, Bộ đệm Jitter VAD, CNG, Silence Suppression

NAT

STUN, DNS, SRV,/ A Query/NATPR Query

Nhạc chuông

Nhạc chuông cục bộ, Nhạc chuông riêng biệt

Cài đặt tự động

HTTP/HTTPS/FTP/uPNP/ Nâng cấp và cấu hình từ xa

Phonebook của máy

Lên đến 1000 mục nhập, Danh sách đen / Danh sách trắng (100 mục nhập)

Phonebook từ xa

LDAP, XML Phonebook từ xa

Log cuộc gọi

100 danh mục (gọi đến, gọi đi, gọi nhỡ)

Quản lý qua mạng

SNMP, TR069

Ngôn ngữ

Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Trung, tiếng Ả Rập, tiếng Ba Lan, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Do Thái.

Quản trị

http / https / syslog, Nâng cấp Firmware, Sao lưu / Khôi phục cấu hình

Mã hoá

AES, Xác thực thông báo, HTTPS/TLS

Giao tiếp bên thứ 3

Action URL/Action URI, RTSP

Lập trình

 Có các phím lập trình

Điện thoại IP Dinstar

Model

C66G/C66GP

C64G/C64GP

C63G/C63GP

C62G/C62GP

C62S/C62SP

C60S/C60SP

Hình ảnh

Dinstar-C66_x
Dinstar-C64_x
Dinstar-C63_x
Dinstar-C62_x
Dinstar-C61_x
Dinstar-C60_s

 Màn hình

 Màu, 4.3" 480x272

 Màu, 3.5" 480x320

 Màu, 2.8" 320x240

 Màu, 2.4" 320x240

132x64 đồ hoạ LCD Backlight

132x64 đồ hoạ LCD

 SIP Line

6

4

3

2

2

1

Cổng Ethernet

2*10/100/1000 Mbps

2*10/100/1000 Mbps

2*10/100/1000 Mbps

2*10/100/1000 Mbps

2*10/100 Mbps

2*10/100 Mbps

PoE

x/v

x/v

x/v

x/v

x/v

x/v

Cổng tai nghe

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

HD Voice

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Loa HD

Tai nghe HD

Cổng bàn mở rộng

RJ12

RJ12

RJ12

RJ12

RJ12

RJ12

Giao thức mạng

IPv4/IPv6, UDP/TCP, ARP/RARP, DHCP/Static IP, PPPoE, ICMP

QoS

VLAN 802.1P/Q, DSCP

VPN

PPTP/L2TP/Openvpn client

Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TSL, SRTP, RTP/RTCP

DTMF

RFC2833, SIP Info, Inband

Dịch vụ bổ sung

Hội nghị 3 chiều, Chờ cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Chuyển tiếp cuộc gọi, DND, Quay số nhanh, Đường dây nóng, Tự động quay số, Trả lời tự động

Chức năng tổng đài IP

Tin nhắn văn bản, Thư thoại, MWI, Nhận cuộc gọi theo nhóm, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, BLF, BLA

Intercom

Intercom, Multicast, Paging

Codecs

PCMA, PCMU, G.729, G723_53, G723_63, G726_32, Opus, G.722, GSM_FR, AMR

 Xử lý âm thanh

Khử tiếng vọng, VAD, CNG, Silence Suppression

NAT

STUN, DNS, SRV,/ A Query/NATPR Query

Ringtone

Local Ring Tone, Distinctive Ring Tone

Cài đặt tự động

HTTP/HTTPS/FTP/uPNP/ Nâng cấp và cấu hình từ xa

Phonebook của máy

Lên đến 1000 danh mục

Phonebook từ xa

LDAP, XML Remote

Log cuộc gọi

100 danh mục (gọi đến, gọi đi, gọi nhỡ)

Quản lý qua mạng

SNMP, TR069

Ngôn ngữ

Đa ngôn ngữ (Tiếng Anh, Trung Quốc, Tây Ban Nha, Nga, Ả Rập)

Quản trị

http/https/syslog, Firmware Upgrade, Configuaration Backup/Restore

Mã hoá

AES, Digest authentication, HTTPS/TLS

Giao tiếp bên thứ 3

Action URL/Action URI, RTSP

Lập trình

 Cám phí có thể lập trình

Điện thoại IP DQN

Model

N1/N1P

N2/N2P/N2G

 IP DECT RTX (Không dây)

Hình ảnh

dien-thoai-ip-n1-n1p
dien-thoai-ip-n2-n2p-n2g
DQN-RTX-8630

Màn hình

132 * 48 pixel có đèn nền

320*240 pixel, đủ màu

2 inch đủ màu (RTX8630-HS)

Line SIP

2

4

1

Cổng mạng

2 cổng 10/100 Mbps

N2/N2P: 2 cổng 10/100 Mbps

N2G: 2 cổng 10/100/1000 Mbps

10/100/1000 Mbps

PoE

N1P

N2P/N2G

RTX8630 (Base)

Cổng tai nghe

RJ9

RJ9

Mở rộng 3.5mm

HD Voice

G.722, Opus

G.722, Opus

HD

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, VLAN

VPN

PPTP/L2TP/Openvpn Client

Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TLS,SRTP,RTP/RTCP

DTMF

In-band, Out-of-Band – DTMF-Relay(RFC2833) / SIP INFO

Chức năng tổng đài IP

Speed Dial, DND, 3-way Conference, Call Waiting

Codecs

PCMA, PCMU, G. 722, Opus

Xử lý âm thanh

Khử tiếng vọng, VAD, CNG, AEC, PLC, AGC, Silence Suppression

Ringtone

Local Ring Tone, Distinctive Ring Tone

Cài đặt tự động

HTTP/HTTPS/FTP/uPNP Provision Configuration and Upgrade

Danh bạ điện thoại

Lên tới 100 danh mục, 1000 với N1/N2

Danh bạ từ xa

LDAP, XML Remote Phone Book

Ngôn ngữ

Tiếng Anh

Lập trình

Keypad

Điện thoại IP Fanvil

Model

X210

X7/X7A

X7C

X6

X6U

X5S

X5U

X4/G

X4U

Hình ảnh

Màn hình màu

 4.3" (chính)

2x3.5" (phụ)

7"

5" 

 4.3" (chính)

 2x2.4" (phụ)

4.3" (chính)

 2x2.4" (phụ)

3.5"

3.5"

2.4"

2.8" (chính)

2.4" (phụ)

2.8" (chính)

2.4" (phụ)

 SIP Line

20

20

20

6

20

16

16

4

12

Cổng

(Ethernet, Wifi)

2*G| Wi-Fi

2*G| Wi-Fi

2*G| Wi-Fi

2*G

2*G| Wi-Fi

2*G

2*G| Wi-Fi

2*G

2*G |Wi-Fi

PoE

Cổng tai nghe

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

HD Voice

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Kết nối mở rộng

Bluetooth USB

Camera

Bluetooth

USB

Bluetooth

USB

Bluetooth

USB 

RJ45

Bluetooth

RJ45

Bluetooth

USB

RJ45

Bluetooth

RJ45

RJ45
Bluetooth

USB

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, VLAN, LLDP, IEEE802.1X, STUN Intranet penetration,Rport; SIP connection mode: proxy mode, P2P direct mode, DNS SRV(RFC3263), SIP INFO.

QoS

QoS.IEEE802.11i (WPA, WPA2)

VPN

L2TP/Openvpn Client

Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TLS,SRTP,RTP/RTCP

DTMF

In-band, Out-of-Band – DTMF-Relay(RFC2833) / SIP INFO

Dịch vụ bổ sung

Hội nghị 3 chiều, Chờ cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Chuyển tiếp cuộc gọi, DND, Quay số nhanh, Đường dây nóng, Tự động quay số, Trả lời tự động

Chức năng tổng đài IP

Hỗ trợ Intercom, Nhắn tin, Nhận cuộc gọi, Công viên cuộc gọi, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, Giữ nhạc, Cuộc gọi Hội nghị, Đón nhóm, Đồng bộ hóa trạng thái DND & Chuyển tiếp cuộc gọi, Ghi âm cuộc gọi.

Intercom

Intercom, Multicast, Paging

Codecs

PCMA, PCMU, G.729, G723_53, G723_63, G726_32, Opus, G.722, G.711a/u, GSM_FR, AMR

Xử lý âm thanh

Echo Canncellation, Jitter Buffer, VAD, CNG, BNE, NR, PLC, AGC, Silence Suppression

Ringtone

Local Ring Tone, Distinctive Ring Tone

Cài đặt tự động

HTTP/HTTPS/FTP/uPNP Provision Configuration and Upgrade

Danh bạ điện thoại

Lên đến 2000 danh mục, Black/White List Call Filtering

Danh bạ từ xa 

LDAP, XML Remote Phone Book

Log cuộc gọi

1000 danh mục (gọi đến, gọi đi, gọi nhỡ)

Quản lí qua mạng

SNMP, TR069

Ngôn ngữ

Đa ngôn ngữ (Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Trung Quốc, Tiếng Nga)

Quản trị

Auto-Provisioning via FTP/TFTP/HTTP/HTTPS/DHCP OPT66/SIP PNP/TR-069, Firmware Upgrade, Syslog

Mã hóa

TLS/HTTPS/SRTP protocol (RFC3711), ZRTP(special version), support 'Accept trusted server only', support information verification mechanism MD5/MD5-SESS, support AES encryption algorithm (profile encryption), support four level phone lock, administrator/user hierarchic pattern.

Giao tiếp bên thứ 3

Action URL/Action URI, RSTP

Lập trình

DDS/Soft Keys

Model

3SW

X3U

X3S/X3SP/X3SG

X2P

X2CP

X1S/X1SP

X1/X1P

Hình ảnh

Màn hình

2.4" đủ màu

2.8" đủ màu

đủ màu, 2.4"(X3S), 2.8"(X3G)

2.8" đủ màu

Đen trắng 128x48

Đen trắng 128x48

Đen trắng 128x48 

 SIP Line

4

6

2

2

2

2

2

Cổng

(Ethernet, Wifi)

2*G| Wi-Fi

2*G

2*G

2*G

2*G

2*G

2*G

PoE

Cổng tai nghe

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

EHS

RJ9

RJ9

HD Voice

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, VLAN, LLDP, IEEE802.1X, STUN Intranet penetration,Rport; SIP connection mode: proxy mode, P2P direct mode, DNS SRV(RFC3263), SIP INFO.

QoS

QoS.IEEE802.11i (WPA, WPA2)

VPN

L2TP/Openvpn Client

Giao thức mạng VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TLS,SRTP,RTP/RTCP

DTMF

In-band, Out-of-Band – DTMF-Relay(RFC2833) / SIP INFO

Dịch vụ bổ sung

Hội nghị 3 chiều, Chờ cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Chuyển tiếp cuộc gọi, DND, Quay số nhanh, Đường dây nóng, Tự động quay số, Trả lời tự động

Chức năng tổng đài IP

Hỗ trợ Intercom, Nhắn tin, Nhận cuộc gọi, Công viên cuộc gọi, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, Giữ nhạc, Cuộc gọi Hội nghị, Đón nhóm, Đồng bộ hóa trạng thái DND & Chuyển tiếp cuộc gọi, Ghi âm cuộc gọi.

Intercom

Intercom, Multicast, Paging

Codecs

PCMA, PCMU, G.729, G723_53, G723_63, G726_32, Opus, G.722, G.711a/u, GSM_FR, AMR

Xử lý âm thanh

Khử tiếng vọng, VAD, CNG, BNE, NR, PLC, AGC, Silence Suppression

Ringtone

Local Ring Tone, Distinctive Ring Tone

Cài đặt tự động

HTTP/HTTPS/FTP/uPNP Provision Nâng cấp và cấu hình từ xa

Danh bạ điện thoại

Lên đến  danh 500 danhmục, Black/White List Call Filtering

Danh bạ từ xa 

LDAP, XML Remote Phone Book

Log cuộc gọi

600 danh mục (gọi đến, gọi đi, gọi nhỡ)

Quản lí qua mạng

SNMP, TR069

Ngôn ngữ

Đa ngôn ngữ (Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Trung Quốc, Tiếng Nga)

Quản trị

Auto-Provisioning via FTP/TFTP/HTTP/HTTPS/DHCP OPT66/SIP PNP/TR-069, Firmware Upgrade, Syslog

Mã hóa

TLS/HTTPS/SRTP protocol (RFC3711), ZRTP(special version), support 'Accept trusted server only', support information verification mechanism MD5/MD5-SESS, support AES encryption algorithm (profile encryption), support four level phone lock, administrator/user hierarchic pattern.

Giao tiếp bên thứ 3

Action URL/Action URI, RSTP

Lập trình

DDS

Model

H5/H5W

H3/H3W

H2U

H2S

Hình ảnh

Fanvil-H5-H5w

Màn hình

Màu, 3.5""

Bảng thông tin tùy chỉnh

10 Phím Quay số nhanh

1 Phím DDS

17 Phím Quay số nhanh

1 Phím DDS

 SIP Line

2

2

2

1

Cổng

(Ethernet, Wifi)

2*G| Wi-Fi (H5W)

2*G| Wi-Fi (H3W)

2*G

2*G

PoE

Cổng tai nghe




RJ9

HD Voice

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Âm thanh HD

Kết nối mở rộng

USB

USB


RJ45

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, VLAN, LLDP, IEEE802.1X, STUN Intranet penetration,Rport; SIP connection mode: proxy mode, P2P direct mode, DNS SRV(RFC3263), SIP INFO.

QoS

QoS.IEEE802.11i (WPA, WPA2)

VPN

L2TP/Openvpn Client

Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TLS,SRTP,RTP/RTCP

DTMF

In-band, Out-of-Band – DTMF-Relay(RFC2833) / SIP INFO

Dịch vụ bổ sung

Hội nghị 3 chiều, Chờ cuộc gọi, Giữ cuộc gọi, Chuyển tiếp cuộc gọi, DND, Quay số nhanh, Đường dây nóng, Tự động quay số, Trả lời tự động

Chức năng tổng đài IP

Hỗ trợ Intercom, Nhận cuộc gọi, Công viên cuộc gọi, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, Giữ nhạc, Cuộc gọi Hội nghị, Đón nhóm, Đồng bộ hóa trạng thái DND & Chuyển tiếp cuộc gọi, Ghi âm cuộc gọi.

Intercom

Intercom, Multicast, Paging

Codecs

PCMA, PCMU, G.729, G723_53, G723_63, G726_32, Opus, G.722, G.711a/u, GSM_FR, AMR

Xử lý âm thanh

Khử tiếng vọng, VAD, CNG, BNE, NR, PLC, AGC, Silence Suppression

Ringtone

Local Ring Tone, Distinctive Ring Tone

Cài đặt tự động

HTTP/HTTPS/FTP/uPNP Nâng cấp và cấu hình từ xa

Quản lý qua mạng

SNMP, TR069

Ngôn ngữ

Đa ngôn ngữ (Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Trung Quốc, Tiếng Nga)

Giao tiếp bên thứ 3

Action URL/Action URI, RSTP

Lập trình

DDS

Điện thoại IP Granstream

Model

GRP2604 (P)

GRP2603 (P)

GXP1630

GRP2602 (P/W)

GRP2601 (P)

GXP1628

GXP1620/ 

GXP1625

GXP1610/ GXP1615

Hình ảnh

 Màn hình

LCD đồ họa, 132 x 64 (2,7'')

 LCD đồ họa, 132 x 64 (2,7'')

 LCD đồ họa  132 x 64 (2,98'')

LCD đồ họa  132 x 48 (2,41'')

LCD 132 x 48 (2,41'')

LCD đồ họa 132 x 48 (2,95'')

LCD đồ họa 132 x 48 (2,95'')

LCD 132 x 48 (2,95'')

Line SIP

3

3

3

2

2

2

2

1 | 2

Kết nối mạng
(Ethernet, Wifi)

2*G

2*G

2*G

2*100M| 2.4G|AC

2*100M

2*G

2*100M

2*100M

PoE

GRP2604P

GRP2603P

v

v

GRP2601P

GXP1628

GXP1625

GXP1615

Cổng tai nghe

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

Âm thanh HD

Kết nối mở rộng

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, SIP RFC3261, TCP/ IP/ UDP, RTP/ RTCP, HTTP/ HTTPS, ARP/ RARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP-MED, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP

QoS

QoS lớp 2 (802.1Q, 802.1P) và lớp 3 (ToS, DiffServ, MPLS) QoS

VPN

Ứng dụng Openvpn 

 Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TLS,SRTP,RTP/RTCP

DTMF

In-band and out-of-band DTMF (Âm thanh vào, RFC2833, Thông tin SIP)

Dịch vụ bổ sung

Giữ, chuyển, chuyển tiếp, hội nghị 5 chiều, giao diện cuộc gọi chia sẻ (SCA) / kết nối đường dây (BLA), danh bạ có thể tải xuống (XML, LDAP, tối đa 2000 mục), chờ cuộc gọi, nhật ký cuộc gọi (tối đa 500 bản ghi), tùy chỉnh màn hình, quay số tự động tắt, tự động trả lời, nhấp để quay số, kế hoạch quay số linh hoạt, nhạc chuông được cá nhân hóa và nhạc đang chờ, dự phòng máy chủ.

Chức năng tổng đài IP

Hỗ trợ gọi nội bộ, Phân trang, Nhận cuộc gọi, Mở rộng cuộc gọi, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, Giữ nhạc, Cuộc gọi Hội nghị, Chọn nhóm, Đồng bộ hóa trạng thái DND & Chuyển tiếp cuộc gọi, Ghi âm cuộc gọi.

Liên lạc nội bộ

Liên lạc nội bộ, Đa hướng, Phân trang

Codecs

Hỗ trợ G.711µ / a, G.723, G.726-32, G.729 A / B, iLBC (đang chờ xử lý), Opus (đang chờ xử lý)

Xử lý âm thanh

VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Nhạc chuông

Nhạc chuông cục bộ, Nhạc chuông riêng biệt

Cài đặt tự động

Nâng cấp và cấu hình cung cấp HTTP / HTTPS / FTP / uPNP

Phonebook của máy

Danh bạ có thể tải xuống (XML, LDAP, tối đa 2000 mục)

Phonebook từ xa

LDAP, XML Phonebook từ xa

Log cuộc gọi

100 mục nhập (Nhật ký cuộc gọi đến, cuộc gọi đi, cuộc gọi nhỡ)

Quản lý mạng

TR069

Ngôn ngữ

Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Croatia,

Tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật,...

Quản lý

Nâng cấp chương trình cơ sở qua TFTP / HTTP / HTTPS, cung cấp hàng loạt bằng TR-069 hoặc XML được mã hóa AES

Mã hóa

Kiểm soát truy cập cấp người dùng và quản trị viên, xác thực dựa trên MD5 và MD5-sess, 256-bit AES

tệp cấu hình được mã hóa, TLS, SRTP, HTTPS, kiểm soát truy cập phương tiện 802.1x

Giao diện của bên thứ 3

Action URL/Action URI, RSTP

Lập trình

Phím(Key) lập trình

Model

GRP2615

GRP2634

GRP2624

GXP1780/GXP1782

GRP2616

GRP2613

GXP1760 (W)

GRP2614

Hình ảnh

Màn hình (màu)

LCD 4,3"(480x272)

LCD 2,8" (320x240)

LCD 2,8" (320x240)

LCD 3,3" (200 x 80)

 TFT 4,3" (480x272), màn hình phụ 2,4" (240x320)

 TFT 2,8" (320x240)

 LCD 3,3" (200 x 80)

 TFT 2,8"  (320x240), màn hình phụ 2,4" (320x240)

Line SIP

10

8

8

8

6

6

6

4

Kết nối mạng
(Ethernet, Wifi)

2*G|2.4G| AC

2*G|2.4G| AC

2*G|2.4G| AC

2*100M| 2*G

2*G|2.4G| AC

2*G

2*100M| 2.4G| AC

2*G|2.4G| AC

PoE

v

v

v

v

v

v

v

v

Cổng tai nghe

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

Âm thanh HD

Kết nối mở rộng

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, SIP RFC3261, TCP/ IP/ UDP, RTP/ RTCP, HTTP/ HTTPS, ARP/ RARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP-MED, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP

QoS

QoS lớp 2 (802.1Q, 802.1P) và lớp 3 (ToS, DiffServ, MPLS) QoS

VPN

Ứng dụng Openvpn

 Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TLS,SRTP,RTP/RTCP

DTMF

In-band and out-of-band DTMF (Âm thanh vào, RFC2833, thông tin SIP)

Dịch vụ bổ sung

Giữ, chuyển, chuyển tiếp, hội nghị 5 chiều, giao diện cuộc gọi chia sẻ (SCA) / kết nối đường dây (BLA), danh bạ có thể tải xuống (XML, LDAP, tối đa 2000 mục), chờ cuộc gọi, nhật ký cuộc gọi (tối đa 500 bản ghi), tùy chỉnh màn hình, quay số tự động tắt, tự động trả lời, nhấp để quay số, kế hoạch quay số linh hoạt, nhạc chuông được cá nhân hóa và nhạc đang chờ, dự phòng máy chủ.

Chức năng tổng đài IP

Hỗ trợ gọi nội bộ, Phân trang, Nhận cuộc gọi, Mở rộng cuộc gọi, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, Giữ nhạc, Cuộc gọi Hội nghị, Chọn nhóm, Đồng bộ hóa trạng thái DND & Chuyển tiếp cuộc gọi, Ghi âm cuộc gọi.

Liên lạc nội bộ

Liên lạc nội bộ, Đa hướng, Phân trang

Codecs

Hỗ trợ G7.29A / B, G.711µ / a-law, G.726, G.722 (băng rộng), G723, iLBC, OPUS, In-band and out-of-band DTMF  ( âm thanh vào, RFC2833 , thông tin SIP)

Xử lý âm thanh

VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Nhạc chuông

Nhạc chuông cục bộ, Nhạc chuông riêng biệt

Cài đặt tự động

Nâng cấp và cấu hình cung cấp HTTP / HTTPS / FTP / uPNP

Phonebook của máy

Danh bạ có thể tải xuống (XML, LDAP, tối đa 2000 mục)

Phonebook từ xa

LDAP, XML Phonebook từ xa

Log cuộc gọi

100 mục nhập (Nhật ký cuộc gọi đến, cuộc gọi đi, cuộc gọi nhỡ)

Quản lý mạng

TR069

Ngôn ngữ

Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Croatia,

Tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật, ...

Quản lý

Nâng cấp chương trình cơ sở qua TFTP / HTTP / HTTPS, cung cấp hàng loạt bằng TR-069 hoặc XML được mã hóa AES

Mã hóa

Kiểm soát truy cập cấp người dùng và quản trị viên, xác thực dựa trên MD5 và MD5-sess, 256-bit AES

tệp cấu hình được mã hóa, TLS, SRTP, HTTPS, kiểm soát truy cập phương tiện 802.1x

Giao diện của bên thứ 3

Action URL/Action URI, RSTP

Lập trình

Phím(Key) lập trình

Model

GXP2170

GXP2135

GXP2160

GXP2140

GXP2130(v2)

Hình ảnh

Grandstream_gxp2170_front_web
Grandstream_gxp2135_front_web
Grandstream_GXP2160
Grandstream_GXP2140
Grandstream_GXP2130-front

 Màn hình

Màn hình TFT 4,3 inch (480x272)

Màn hình TFT 2,8 inch (320x240)

Màn hình TFT 4,3 inch (480x272)

Màn hình TFT 4,3 inch (480x272)

Màn hình TFT 2,8 inch (320x240)

 SIP Line

12

8

6

4

3

Kết nối mạng

(Ethernet, Wifi)

2*G

2*G

2*G

2*G

2*G

PoE

v

v

v

v

v

Cổng tai nghe

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

RJ9

Âm thanh HD

Kết nối mở rộng

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

RJ45

Giao thức mạng

IPv4 & IPv6, SIP RFC3261, TCP/ IP/ UDP, RTP/ RTCP, HTTP/ HTTPS, ARP/ RARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP-MED, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP

QoS

QoS lớp 2 (802.1Q, 802.1P) và lớp 3 (ToS, DiffServ, MPLS) QoS

VPN

Ứng dụng Openvpn

 Giao thức VoIP

SIP v2.0, RFC3261, SIP UDP/TCP/TLS,SRTP,RTP/RTCP

DTMF

In-band and out-of-band DTMF (Âm thanh vào, RFC2833, SIP INFO)

Dịch vụ bổ sung

Giữ, chuyển, chuyển tiếp, hội nghị 5 chiều, giao diện cuộc gọi chia sẻ (SCA) / kết nối đường dây (BLA), danh bạ có thể tải xuống (XML, LDAP, tối đa 2000 mục), chờ cuộc gọi, nhật ký cuộc gọi (tối đa 500 bản ghi), tùy chỉnh màn hình, quay số tự động tắt, tự động trả lời, nhấp để quay số, kế hoạch quay số linh hoạt, nhạc chuông được cá nhân hóa và nhạc đang chờ, dự phòng máy chủ.

Chức năng tổng đài IP

Hỗ trợ gọi nội bộ, Phân trang, Nhận cuộc gọi, Mở rộng cuộc gọi, Cuộc gọi ẩn danh, Từ chối cuộc gọi ẩn danh, Giữ nhạc, Cuộc gọi Hội nghị, Chọn nhóm, Đồng bộ hóa trạng thái DND & Chuyển tiếp cuộc gọi, Ghi âm cuộc gọi.

Liên lạc nội bộ

Liên lạc nội bộ, Đa hướng, Phân trang

Codecs

Hỗ trợ G.711µ / a, G.723, G.726-32, G.729 A / B, iLBC (đang chờ xử lý), Opus (đang chờ xử lý)

Xử lý âm thanh

VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Nhạc chuông

Nhạc chuông cục bộ, Nhạc chuông riêng biệt

Cài đặt tự động

Nâng cấp và cấu hình cung cấp HTTP / HTTPS / FTP / uPNP

Phonebook của máy

Danh bạ có thể tải xuống (XML, LDAP, tối đa 2000 mục)

Phonebook từ xa

LDAP, XML Phonebook từ xa

Log cuộc gọi

100 mục nhập (Nhật ký cuộc gọi đến, cuộc gọi đi, cuộc gọi nhỡ)

Quản lý mạng

TR069

Ngôn ngữ

Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Croatia,

Tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật,...

Quản lý

Nâng cấp chương trình cơ sở qua TFTP / HTTP / HTTPS, cung cấp hàng loạt bằng TR-069 hoặc XML được mã hóa AES

Mã hóa

Kiểm soát truy cập cấp người dùng và quản trị viên, xác thực dựa trên MD5 và MD5-sess, 256-bit AES

tệp cấu hình được mã hóa, TLS, SRTP, HTTPS, kiểm soát truy cập phương tiện 802.1x

Giao diện của bên thứ 3

Action URL/Action URI, RSTP

Lập trình

Phím(key) lập trình

Điện thoại IP Dect

Model

Yealink

Grandstream

DQN

W90

W80

W79P

W76P

W73P

W60P

W56P

W41P

DP760

DP752

DP750

RTX

Pictures

yealink-w90-dectphone
yealink-w80-dectphone
yelink-W79P-dectphone
yealink-W76P-dectphone
yealink-W73P-dectphone
yelink-w60p-dectphone
yelink-w56p-dectphone
yealink-w41p-dectphone
granstream-DP760-dect
granstream-DP752-dect
granstream-DP750-dect
RTX-dect-phone

Display

1.8"
(128x160)
TFT color

2.4"
(240x320)
TFT color

1.8"
(128x160)
TFT color

2.4" (240x320) TFT color

2.4" (240x320) TFT color

2.7"
(192x64)
Backlight

2"
(176x220)
TFT color

 SIP Line

-

-


-

-

-

-

-

-

-

-

-

Handsets Compatible

W53H W56H W59R CP930 DDPhone

W53H W56H CP930W DD Phone

IP67

W56H

W73H

W56H

W56H

IP Yealink DECT

DP750 DP752

DP720 DP722
DP730

DP720

DECT Handset

Support Handsets

250

100

10

10

10

8

5

8


5

10

200

Stanby time



360h

400h

400h

400h

400h





200h

Talk time


28h

30h

35h

30h

30h




18h

Range
Indoor/Outdoor

50m/300m

50m/300m

50m/300m

50m/300m

50m/300m

50m/300m

50m/300m

50m/300m

50m/300m

50m/400m

50m/300m

50m/300m

Integrated
PoE






Tương thích tốt với các nền tảng tổng đài

cisco-
openvox-logo
avaya-logo
dinstar-logo
3CX-logo
Asterisk_logo
NEC-logo
zycoo logo
freeswitch-logo
ccall-logo-1

Liên hệ với bộ phận tư vấn

Tư vấn sản phẩm, đăng ký đại lý

Đăng ký dùng thử miễn phí

Chúng tôi cung cấp bản dùng thử miễn phí cho các công ty có hơn 30 nhân viên có nhu cầu thay thế các thiết bị hiện tại hoặc có một dự án mới.

Hỗ trợ kỹ thuật

Các câu hỏi liên quan đến hỗ trợ sản phẩm và bảo hành, hãy truy cập các trang hỗ trợ để tìm thấy hướng dẫn sử dụng, Câu hỏi thường gặp, video, thông tin liên hệ

>